electronic keyboard
/ˌɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈkiˌbɔrd/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của bàn phím (“thiết bị âm nhạc điện tử”).Synonym of keyboard (“electronic musical device”).Từ đồng nghĩa:keyboard
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “electronic keyboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish